Chuyên ngành

Quản trị truyền thông

Thông tin chi tiết ngành quản trị truyền thông tại Đại học Greenwich

Chuyên ngành

Quản trị truyền thông

Thông tin chi tiết ngành quản trị truyền thông tại Đại học Greenwich

BABM

Business Management, BA Hons (Public Relations & Communications)

Bằng cấp

Đại học Greenwich Vương Quốc Anh


Cơ sở

Hà Nội, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh, Cần Thơ


Thời gian học

3 năm



Tổng quan

Trong thời đại bùng nổ thông tin hiện nay, việc quản trị hình ảnh, danh tiếng và thương hiệu của cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức đang ngày càng được chú trọng. Chính vì vậy, yêu cầu về nguồn nhân lực chất lượng, có trình độ, am hiểu và nhạy bén về quản trị truyền thông ngày một lớn.
Chuyên ngành hẹp Quản trị truyền thông trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng sản xuất nội dung trên các nền tảng truyền thông dưới nhiều hình thức như ngôn ngữ, hình ảnh, âm thanh, clip,…Chương trình học giúp sinh viên có cái nhìn chân thực về bối cảnh truyền thông hiện đại trên thế giới và các vấn đề của ngành công nghiệp truyền thông nội dung toàn cầu.

Học tập và đánh giá

Sinh viên đạt chuẩn tiếng Anh đầu vào sẽ bước vào giai đoạn chuyên ngành.
Quá trình học tập của sinh viên sẽ được theo dõi và đánh giá bằng các bài tập, dự án cá nhân, dự án nhóm và luận văn tốt nghiệp.
Sinh viên có 1 kỳ học (4 tháng) đào tạo trong môi trường doanh nghiệp – On the job training (OJT).
Trong suốt quá trình học tập, sinh viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên tận tâm, giàu kinh nghiệm, có trình độ cao được đào tạo từ các nền giáo dục tiên tiến nhất như: Anh, Mỹ, Canada, Australia, Singapore,…
Sĩ số lớp học luôn đảm bảo ở mức dưới 25 sinh viên, tạo môi trường tương tác tối đa giữa giảng viên và sinh viên trong suốt quá trình học tập.

Khung chương trình học

I. TIẾNG ANH CƠ BẢN – ENGLISH

  • ENT101: Tiếng anh cấp độ 1
  • ENT201: Tiếng anh cấp độ 2
  • ENT301: Tiếng anh cấp độ 3
  • ENT401: Tiếng anh cấp độ 4
  • ENT501: Tiếng anh cấp độ 5

II. TIẾNG ANH HỌC THUẬT – ACADEMIC ENGLISH

  • AEG113: Tiếng anh học thuật 1 (Academic English 1)
  • AEG114: Tiếng anh học thuật 2 (Academic English 2)

III. KỸ NĂNG MỀM – SOFT SKILLS

  • SSLG102: Kỹ năng học tập Đại học (Study skills for University success)
  • SSGG101: Kỹ năng làm việc nhóm (Working in group)
  • SSMG201: Kỹ năng quản lý (Management Skills)
  • SSNG301: Kỹ năng thương lượng (Negotiation Skill)

IV. MÔN CHUNG – GENERAL

  • VOG111: Võ 1 (Vovinam 1)
  • VOG121: Võ 2 (Vovinam 2)
  • VOG131: Võ 3 (Vovinam 3)
  • VIE1054: Tin học cơ bản (IT fundamentals)

Các môn thay thế các môn Võ – Subjects will replace for Vovinam (**)

  • COG111: Cờ 1 (Chess 1)
  • COG121: Cờ 2 (Chess 2)
  • COG131: Cờ 3 (Chess 3)

V. OJT. Đào tạo trong môi trường doanh nghiệp

  • L/508/0485: Doanh nghiệp và Môi trường kinh doanh (Business and the Business Environment)
  • R/508/0486: Nguyên lý Marketing (Marketing Essentials)
  • Y/508/0487: Quản trị nhân sự (Human Resource Management)
  • D/508/0488: Quản trị và tổ chức kinh doanh (Management and Operations)
  • H/508/0489: Kế toán quản trị (Management Accounting) 
  • D/508/0491: Quản trị dự án (Managing a Successful Business Project (Pearson-set))
  • T/508/0495: Khởi nghiệp và quản lý doanh nghiệp nhỏ (Entrepreneurship and Small Business Management)
  • H/617/0736: Luật Kinh doanh (Business Law) 
  • R/508/0522: Dự án nghiên cứu (Research Project (Pearson-set))
  • H/508/0525: Hành vi tổ chức (Organisational Behaviour)
  • R/508/0570: Quản trị thống kê (Statistics for Management)
  • K/508/0574: Chiến lược kinh doanh (Business Strategy)
  • J/508/0534: Phát triển sản phẩm và dịch vụ (Product and Service Development)
  • L/508/0535: Truyền thông Marketing hỗn hợp (Integrated Marketing Communications)
  • D/508/0538: Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing)
  • BUSI1475: Quản lý trong các bối cảnh quan trọng (Management in Critical Context)
  • BUSI1633: Chiến lược cho các nhà quản lý (Strategy for Managers)
  • BUSI1323 : Lãnh đạo tổ chức (Leadership in Organizations) 
  • BUSI1334: Quản trị nghề nghiệp (Career & Professional Practice)
  • BUSI0011: Luận văn (Dissertation)
  • COMM1016: Kiểm soát truyền thông (Communications Audit)
  • MEDS1084: Thương hiệu, Người tiêu dùng và Công nghệ quan hệ công chúng (Brand, Consumer and Technology PR)

Triển vọng nghề nghiệp

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên Quản trị truyền thông có thể trở thành những nhà sáng tạo và quản trị nội dung, những nhà quản trị doanh nghiệp sáng tạo đổi mới.

Điều kiện tuyển sinh

Yêu cầu học thuật
Thí sinh được xét tuyển thẳng nếu đạt 1 trong 2 điều kiện sau:

  • Tốt nghiệp trung học phổ thông với điểm trung bình lớp 12 từ 6.5/10
  • Điểm trung bình môn Toán, tiếng Anh hoặc Tin học năm lớp 12 từ 7.0/10

Thí sinh không thuộc diện tuyển thẳng sẽ được xét học bạ và phỏng vấn đầu vào.

Trải nghiệm học tập tại Việt Nam, nhận bằng từ Vương quốc Anh

Chương trình cử nhân từ Vương quốc Anh, lấy trọng tâm là nâng cao năng lực nghề nghiệp của sinh viên thông qua lý thuyết nền tảng và kỹ năng thực hành, kết hợp với triết lý đào tạo tập trung vào trải nghiệm học tập của Tổ chức giáo dục FPT tại Việt Nam.